Panevezys chess club October Rapid 2026.10.11 Cập nhật ngày: 11.10.2026 14:13:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: IO Baltrunas Arvydas (LTU)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại |
| 1 | | Zvirblis, Andrius | 12821551 | LTU | 2093 | | S50 |
| 2 | | Mazeika, Dovydas | 12847283 | LTU | 1929 | | |
| 3 | | Liobikiene, Asta | 12800732 | LTU | 1815 | w | S50 |
| 4 | | Kalvis, Stepas | 12804240 | LTU | 1756 | | S65 |
| 5 | | Voroblievas, Arturas | 12803430 | LTU | 1780 | | S50 |
| 6 | | Kviliunas, Vladislovas | 12803383 | LTU | 1751 | | S65 |
| 7 | | Januskevicius, Erikas | 12863920 | LTU | 1670 | | U18 |
| 8 | | Juknaite, Santa | 12811351 | LTU | 1632 | w | |
| 9 | | Garnys, Faustas | 12880418 | LTU | 1628 | | U18 |
| 10 | | Kirdeikis, Algimantas | 12807788 | LTU | 1578 | | S50 |
| 11 | | Katinaite, Medeine | 12855677 | LTU | 1521 | w | U12 |
| 12 | | Jankauskas, Kristupas | 12862835 | LTU | 1462 | | U12 |
| 13 | | Baltonis, Armandas | 12863050 | LTU | 0 | | U12 |
| 14 | | Jankauskas, Gabrielius | 12872903 | LTU | 0 | | U12 |
| 15 | | Karalevicius, Aronas | 12878928 | LTU | 0 | | U12 |
| 16 | | Koganas, Dziugas | 12867985 | LTU | 0 | | U12 |
|
|
|
|