Private Round Robin Chess Tournament Khobar Q9

Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:57:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCF

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgLĐ1234567891011Điểm HS1  HS2  HS3 
1Alotaibi, Mohammed Dhaidan N1891KSA*11010
Al Harthy, Faisel1851KSA*11010
Al Dubaisi, Hassan S1783KSA*11010
ACMAlem, Ali Hussain1680KSA*11010
5Al Hamad, Talal H1824KSA*½0,50,500,25
Mahmoud, Houssam M0EGY½*0,50,500,25
7Alsemail, Mohammed Fahad M2004KSA*0000
Al Mutlaq, Ibrahim A1813KSA0*0000
Al Dosari, Naif1770KSA0*0000
Al Otaibi, Abdullah Dhawi0KSA0*0000
Taha, Sameh0EGY0*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)