Private Round Robin Chess Tournament Khobar Q9

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:48:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCF

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 2(2 results missing)

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
18ACMAlem, Ali HussainKSA16802021
23Al Harthy, FaiselKSA18512020
34Al Hamad, Talal HKSA18241,5010,25
42Alotaibi, Mohammed Dhaidan NKSA18911010
6Al Dubaisi, Hassan SKSA17831010
69Mahmoud, Houssam MEGY00,5000,75
71Alsemail, Mohammed Fahad MKSA20040000
5Al Mutlaq, Ibrahim AKSA18130000
7Al Dosari, NaifKSA17700000
10Al Otaibi, Abdullah DhawiKSA00000
11Taha, SamehEGY00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)