საკვალიფიკაციო ტურნირი II თანრიგზე (ბათუმი) Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:52:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian Chess Clubs
| Giải/ Nội dung | V თანრიგი, IV თანრიგი, III თანრიგი, II თანრიგი |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | AFM | Dadaev, Hasan I | 39967484 | USA | 1659 |
| 2 | | Malania, Amiran | 13624288 | GEO | 1649 |
| 3 | | Beridze, Mate | 13650963 | GEO | 1549 |
| 4 | | Abuladze, Ilia | 13636812 | GEO | 1546 |
| 5 | | Evdokimov, Iurii | 13646621 | GEO | 1537 |
| 6 | | Mamuladze, Anastasia | 13651404 | GEO | 1514 |
| 7 | | Nakashidze, Nini | 13643843 | GEO | 1501 |
| 8 | | Skhvitaridze, Daniel | 13646265 | GEO | 1499 |
| 9 | | Tebidze, Bachuki | 13631977 | GEO | 1463 |
| 10 | | Salukvadze, Giorgi | 13643851 | GEO | 1412 |
| 11 | | Falalieiev, Danyil | 34169660 | UKR | 1408 |
|
|
|
|