Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

საკვალიფიკაციო ტურნირი II თანრიგზე (ბათუმი)

Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:52:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian Chess Clubs

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AFMDadaev Hasan I1659USA 6w½ 8b0 10w1 2b0 -1 5w½ 3b14325,5280
2Malania Amiran1649GEO 7b1 11w1 8b0 1w1 3b1 4w1 5b16225,528,50
3Beridze Mate1549GEO 8w0 10b1 4w½ 9b1 2w0 6b1 1w03,562628,50
4Abuladze Ilia1546GEO 9b½ 5w0 3b½ 7w1 10b1 2b0 -14521,5240
5Evdokimov Iurii1537GEO 10w½ 4b1 9w1 8w0 11b0 1b½ 2w03727,5300
6Mamuladze Anastasia1514GEO 1b½ 9w0 -1 11w1 8b0 3w0 10b02,5923,5260
7Nakashidze Nini1501GEO 2w0 -1 11b0 4b0 9w1 10w1 8b03826,5290
8Skhvitaridze Daniel1499GEO 3b1 1w1 2w1 5b1 6w1 11b1 7w17123,5260
9Tebidze Bachuki1463GEO 4w½ 6b1 5b0 3w0 7b0 -1 11w02,5102022,50
10Salukvadze Giorgi1412GEO 5b½ 3w0 1b0 -1 4w0 7b0 6w12,5112022,50
11Falalieiev Danyil1408UKR -1 2b0 7w1 6b0 5w1 8w0 9b1442527,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)