Bear Games Nordeste - Natal - 2026 - Feminino Cập nhật ngày: 14.10.2026 23:28:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maximo Igor Macedo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | Sarah Rachel Matos Reboucas, | | | 1813 | U14 | Natal |
| 2 | Maria Isabel de Oliveira Ferreir, | | | 1810 | U17 | Natal |
| 3 | Morena Macedo, | | | 1802 | U10 | Maceio |
| 4 | Alyce Maria dos Anjos, | | | 0 | U17 | Aracaju |
| 5 | Ana Julia Moretto, | | | 0 | U17 | Aracaju |
| 6 | Ana Margarida Margô, | | | 0 | U12 | Maceio |
| 7 | Beatriz Padilha, | | | 0 | U10 | Recife |
| 8 | Beatriz Rigon Madeira, | | | 0 | U12 | Natal |
| 9 | Carol Mihomem, | | | 0 | U17 | Maceio |
| 10 | Flora Dantas de Góis, | | | 0 | U10 | Aracaju |
| 11 | Lara Guedes de Queiroz, | | | 0 | U10 | Campina Grande |
| 12 | Luisa, | | | 0 | U12 | Maceio |
| 13 | Manuela Tertulino Villaça, | | | 0 | U10 | Natal |
| 14 | Maria Alice, | | | 0 | U12 | João Pessoa |
| 15 | Maria Fernanda Azi, | | | 0 | U17 | Salvador |
| 16 | Mariana, | | | 0 | U12 | Aracaju |
| 17 | Melissa Holanda, | | | 0 | U10 | Recife |
| 18 | Olivia Vilela Marques, | | | 0 | U10 | Maceio |
| 19 | Sara, | | | 0 | U14 | Aracaju |
| 20 | Stella Teofilo, | | | 0 | U14 | Maceio |
|
|
|
|