FIDE World Cadet Championship 2026 Girls U12| Ban Tổ chức | FIDE. Georgian chess federation |
| Liên đoàn | FIDE ( FID ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | . |
| Tổng trọng tài | . |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes for each player plus 30 seconds per move starting from move one. |
| Địa điểm | Batumi, Georgia |
| Số ván | 0 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/22 đến 2026/11/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1905 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.10.2026 14:45:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation
| Giải/ Nội dung | Open 08, Open 10, Open 12, Girls 08, Girls 10, Girls 12 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ALG, CAN, CHN, COL, ECU, ESP, FID, FRA, GEO, IND, IRI, ITA, KAZ, KEN, LTU, MAW, PER, POL, SRI, TUR, UGA, USA, UZB |
| Xem theo nhóm | U12G |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Thống kê chung |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|