Aikatasoitukset: A–A, B–B, C–C, D–D, E–E : 15 min + 15 min A–B, B–C, C–D, D–E : 12 min + 18 min A–C, B–D, C–E : 9 min + 21 min A–D, B–E : 6 min + 24 min A–E : 3 min + 27 minTampereen kinkkuturnaus 2026, 19.12.2026 Cập nhật ngày: 08.10.2026 22:28:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | FIN | Finland | 5 |
| Tổng cộng | | | 5 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|