CAMPEONATO DE XADREZ MÉDIO OUTUBRO OGB 2026

Cập nhật ngày: 15.10.2026 21:14:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Luiz Carlos

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Alex0BRA 10b0 5w0 -11903,52,5
2Alice0BRA -0 8b0 -001301,51,5
3Arthur0BRA 11w0 9b1 -0110032
4Clara0BRA -0 12w+ -0111031,5
5David Felipe0BRA -0 1b1 15w016054
6François0BRA 12b1 14w- -011202,51,5
7Gabriel0BRA 13w1 11b1 14w023064,5
8Miguel0BRA 14b0 2w1 10b½1,550,554,5
9Paulo Gilberto0BRA -0 3w0 -001401,51,5
10Pedro Augusto0BRA 1w1 15b0 8w½1,540,55,54,5
11Pietro0BRA 3b1 7w0 -01704,53,5
12Sofia0BRA 6w0 4b- -001501,51,5
13Theo0BRA 7b0 -1 -018043
14Thiago0BRA 8w1 6b+ 7b13106,53,5
15Vinícius0BRA -1 10w1 5b13205,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)