AMATÖR SPOR HAFTASI BURHANİYE SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİCập nhật ngày: 11.10.2026 15:01:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Balıkesir TCF
| Giải/ Nội dung | 8 YAŞ VE ALTI, 10 YAŞ VE ALTI, AÇIK |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | AKSU, KEREM | | TUR | 1316 |
| 2 | | | SARI, ÇINAR EGE | | TUR | 1275 |
| 3 | | | GENÇEL, LEYLA | | TUR | 1208 |
| 4 | | | BUDAK, AHMET KUZEY | | TUR | 1169 |
| 5 | | | OSMANOĞLU, FURKAN | | TUR | 1124 |
| 6 | | | ÖRTLEK, GÖKTUĞ | | TUR | 1059 |
| 7 | | | UÇAN, BİLGE | | TUR | 1035 |
| 8 | | | KOLBURAN, ASLAN | | TUR | 1029 |
| 9 | | | RUSCUKLU, DOĞU KÜRŞAT | | TUR | 1009 |
| 10 | | | AKYOL, AYBARS | | TUR | 0 |
| 11 | | | AYAS, MUSTAFA KEMAL | | TUR | 0 |
| 12 | | | BAYER, ONUR | | TUR | 0 |
| 13 | | | BOZKURT, MİRAÇ | | TUR | 0 |
| 14 | | | GÖZET, YANKI | | TUR | 0 |
| 15 | | | KARAGÖZ, OYTUN DEVRİM | | TUR | 0 |
| 16 | | | KARAKAYA, YUSUF | | TUR | 0 |
| 17 | | | KEŞKEK, ÇINAR ALİ | | TUR | 0 |
| 18 | | | OĞUZ, ALİ ASAF | | TUR | 0 |
| 19 | | | SEZER, ARYA | | TUR | 0 |
| 20 | | | TEZEMİR, YAVUZ SELİM | | TUR | 0 |
| 21 | | | TOPCU, MİRZA | | TUR | 0 |
|
|
|
|