Budapesti Ifjúsági Csapatbajnokság 2026/27. Hivatalos osztály

Ban Tổ chứcBudapesti Sakkszövetség
Liên đoànHungary ( HUN )
Tổng trọng tàiIA Gyomber, Tamas 731587
Phó Tổng Trọng tàiIA Deli, Kristof 742970
Trọng tàiIA Majoros, Rozsa Evelin 767310; FA Kovacs, Gabor ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)Standard: 90 minutes with 30 second increment from move 1
Địa điểmBudapest
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/10 đến 2026/11/07
Rating trung bình / Average age1695 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 13.10.2026 10:58:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tamas Gyomber

Giải/ Nội dungHivatalos, Amatőr ősz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12TFSE I1100420
4Sárkány DSE I1100420
5HÜSI Király1100420
10HÜSI Vezér1100420
22Városgazda Akadémia III1100420
67TFSE II11003,520
12Hetényi SK11003,520
19Óbudai SI I11003,520
91MTK Budapest I1100320
3Városgazda Akadémia I1100320
11Városgazda Akadémia II1100320
128Barcza GSC I11002,520
1313Grund64 I1010210
26Városgazda Akadémia V1010210
1521Barcza GSC II10011,500
1614Palota sakk1001100
16HÜSI Bástya1001100
24Városgazda Akadémia IV1001100
196MTK Budapest II10010,500
20Grund64 II10010,500
25Vasas SC10010,500
229MTK Budapest III1001000
15Sárkány DSE II1001000
17HÜSI Futó1001000
18SENSE1001000
23Óbudai SI II1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)