West Coast Open 2026 Rapid U14 & U16Cập nhật ngày: 11.10.2026 20:01:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Johannes Erasmus
| Giải/ Nội dung | U8 & U10, U12, U14 & U16, Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | ID | LĐ | RtQG | Phái | Nhóm |
| 1 | Schoeman, Mischke | 2110117567 | RSA | 1421 | w | U16 |
| 2 | Faria, Adam | 1130150449 | RSA | 1395 | | U14 |
| 3 | Andrag, Gustaf | 1130325409 | RSA | 1338 | | U14 |
| 4 | Kotliar, Beatrisa | 2130152903 | RSA | 1302 | w | U14 |
| 5 | Kathiravan, Kabilan | 1110320294 | RSA | 1277 | | U16 |
| 6 | Keevy, Phillip | 1140315915 | RSA | 1223 | | U14 |
| 7 | Andrag, Albert | 1130325408 | RSA | 1177 | | U14 |
| 8 | Ladewig, Kai | 1140304159 | RSA | 1154 | | U14 |
| 9 | Greene, Michael | 1110316638 | RSA | 1145 | | U16 |
| 10 | Van Zyl, Wj | 1120316615 | RSA | 1083 | | U16 |
| 11 | Romanes, John | 1110331874 | RSA | 1077 | | U16 |
| 12 | Bhana, Aaran | 1140340334 | RSA | 966 | | U14 |
| 13 | Barenblatt, Hunter | 1140340333 | RSA | 877 | | U14 |
| 14 | Keevy, Mia | 2120340311 | RSA | 760 | w | U16 |
| 15 | Lu, You-Rong Nelson | 0 | | 0 | | U14 |
| 16 | Siebritz, Noelle | 0 | RSA | 1379 | w | U16 |
|
|
|
|