Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

West Coast Open 2026 Rapid U14 & U16

Cập nhật ngày: 11.10.2026 20:01:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Johannes Erasmus

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Kotliar BeatrisaRSA 5b- 14w1 7b1 13b1 4w1 2b15019,515,5
2Kathiravan KabilanRSA 10w1 13b1 3w1 4b½ 5b1 1w04,5122,515,5
3Faria AdamRSA 14b1 5w1 2b0 6w1 11b1 4w½4,5220,514
4Andrag GustafRSA 16w+ 7b1 8w1 2w½ 1b0 3b½4022,513
5Bhana AaranRSA 1w+ 3b0 9w1 8b1 2w0 7w1402213
6Siebritz NoelleRSA 7w0 -1 12b1 3b0 8w½ 11w13,5018,59,5
7Ladewig KaiRSA 6b1 4w0 1w0 15b1 13w1 5b030207
8Schoeman MischkeRSA 11w1 9b1 4b0 5w0 6b½ 12w½3019,58,5
9Keevy PhillipRSA 15b1 8w0 5b0 10w1 12b0 -130177,5
10Barenblatt HunterRSA 2b0 12w0 -1 9b0 14w1 13b130177
11Greene MichaelRSA 8b0 15w½ 14b1 12w1 3w0 6b02,51175,25
12Andrag AlbertRSA 13w0 10b1 6w0 11b0 9w1 8b½2,52177,5
13Lu You-Rong Nelson 12b1 2w0 15b1 1w0 7b0 10w02019,54
14Van Zyl WjRSA 3w0 1b0 11w0 -1 10b0 15w12018,53,5
15Keevy MiaRSA 9w0 11b½ 13w0 7w0 -1 14b01,50142,75
16Romanes JohnRSA 4b- -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)