Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

West Coast Open 2026 Rapid U8 & U10

Cập nhật ngày: 11.10.2026 20:01:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Johannes Erasmus

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Rehse NathanRSA 8w1 6b1 4w1 2b1 3w0 12b15202217
2Varadharajan AkilanRSA 9b1 5w1 3b1 1w0 6b1 13w151023,518,5
3Van Niekerk JoshuaRSA 10w1 15b1 2w0 7b1 1b1 5w153019,514,5
4Erasmus MigalRSA 11b1 7w1 1b0 5w1 13b0 6w038020,58
5Gioia GabrieleRSA 12w1 2b0 9w1 4b0 10w1 3b037022,59,5
6Varadharajan TheeranRSA 13b1 1w0 14b1 11w1 2w0 4b144021,511,5
7Kruger ArnoRSA 14w1 4b0 15w1 3w0 12b0 11b02130173
8Lee Jemima EricaRSA 1b0 11w0 13b0 -1 15w1 10b02120183
9Jappie AmeerRSA 2w0 12b1 5b0 13w0 14b1 -139019,58
10Vencencie EdenRSA 3b0 13w½ 11b1 14w1 5b0 8w13,56018,58,75
11Wu YihaoRSA 4w0 8b1 10w0 6b0 -1 7w1310017,57
12Peddineni UjjwalRSA 5b0 9w0 -1 15b1 7w1 1w03110176
13Wu AnAnRSA 6w0 10b½ 8w1 9b1 4w1 2b03,55020,59,75
14Jute EliezerRSA 7b0 -1 6w0 10b0 9w0 15b1214015,53
15Kruger ElandreRSA -1 3w0 7b0 12w0 8b0 14w01150151

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)