Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

"Келешек мектептері" оқушылары арасында шахмат турниры

Cập nhật ngày: 09.10.2026 11:10:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askar258258@gmail.com

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
16№31 Қостанай мектебi (1 команда)752012230
28№31 Қостанай мектебi (3 команда)752012190
312№8 Рудный мектебi (1команда)7331918,50
41№1 Заречный мектебi (1 команда)74129170
513№8 Рудный мектебi (2 команда)62228170
67№31 Қостанай мектебi (2 команда)63038160
711№7 Аркалык мектебі7313714,50
83№1 Заречный мектебi (3 команда)62137140
99№32 Қостанай мектебi (1 команда)73137130
1010№32 Қостанай мектебi (2 команда)6123612,50
112№1 Заречный мектебi (2 команда)6114510,50
125№1 Заречный мектебi (5 команда)61145100
134№1 Заречный мектебi (4 команда)60153110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)