Alina Chess Club II Dərəcə Turniri 10-11 Oktyabr Əlaqə 070-974-19-27 Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:36:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alina Chess Club
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Balabəyov Abdulla, | | AZE | 0 |
| 2 | | Ələkbərli Fərid, | | AZE | 0 |
| 3 | | Hüseynov Rafayel, | | AZE | 0 |
| 4 | | Hüseynzadə Xəyal, | | AZE | 0 |
| 5 | | Xankışıyev Azər, | | AZE | 0 |
| 6 | | Qarayev Məhəmmədəli, | | AZE | 0 |
| 7 | | Quliyev Pənah, | | AZE | 0 |
| 8 | | Məmmədov Emin, | | AZE | 0 |
| 9 | | Məmmədov Kənan, | | AZE | 0 |
| 10 | | Orucov Emil, | | AZE | 0 |
| 11 | | Talıbov Yunis, | | AZE | 0 |
| 12 | | Yusifli İbrahim, | | AZE | 0 |
|
|
|
|