Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Alina Chess Club II Dərəcə Turniri 10-11 Oktyabr Əlaqə 070-974-19-27

Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:36:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alina Chess Club

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1 
1Balabəyov Abdulla0AZE 7b1 6w0 8b0 12w1 10w½ 9b1 3w0 5b1 2b15,5538,5
2Ələkbərli Fərid0AZE 8w1 9b0 11w0 10b0 12w0 5b0 7w1 4b0 1w021141
3Hüseynov Rafayel0AZE 9b0 8w0 10b1 5w1 4b1 11w1 1b1 6b0 12w16244
4Hüseynzadə Xəyal0AZE 10w1 11b0 7w1 8b0 3w0 12b0 5w0 2w1 9b14839,5
5Xankışıyev Azər0AZE 11b0 10w0 12b0 3b0 7w0 2w1 4b1 1w0 6b131038,5
6Qarayev Məhəmmədəli0AZE 12w1 1b1 9w0 7b1 11w0 8b0 10b1 3w1 5w05643
7Quliyev Pənah0AZE 1w0 12b1 4b0 6w0 5b1 10w0 2b0 9w0 11b021239
8Məmmədov Emin0AZE 2b0 3b1 1w1 4w1 9b0 6w1 11b1 12w1 10w17142
9Məmmədov Kənan0AZE 3w1 2w1 6b1 11b0 8w1 1w0 12b½ 7b1 4w05,5441
10Orucov Emil0AZE 4b0 5b1 3w0 2w1 1b½ 7b1 6w0 11w1 8b04,5740,5
11Talıbov Yunis0AZE 5w1 4w1 2b1 9w1 6b1 3b0 8w0 10b0 7w16339
12Yusifli İbrahim0AZE 6b0 7w0 5w1 1b0 2b1 4w1 9w½ 8b0 3b03,5940

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)