Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 14:30:44
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Mzansi YCC 2026 NW Teams (Admin Only)

Cập nhật ngày: 15.10.2026 13:21:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nicholas, de Kock

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Danh sách các đội

SốĐộiRtgØNhóm
1ADULT - Open - TEAM 11000
2ADULT - WOMEN - TEAM 11000
3U08 - Open - TEAM 11000
4U08 - Open - TEAM 21000
5U08 - WOMEN - TEAM 11000
6U10 - Open - TEAM 11000
7U10 - Open - TEAM 21000
8U10 - Open - TEAM 31000
9U10 - WOMEN - TEAM 11000
10U12 - Open - TEAM 11000
11U12 - Open - TEAM 21000
12U12 - Open - TEAM 31000
13U12 - Open - TEAM 41000
14U12 - WOMEN - TEAM 11000
15U12 - WOMEN - TEAM 21000
16U14 - Open - TEAM 11000
17U14 - Open - TEAM 21000
18U14 - WOMEN - TEAM 11000
19U14 - WOMEN - TEAM 21000
20U16 - Open - TEAM 11000
21U16 - Open - TEAM 21000
22U16 - WOMEN - TEAM 11000
23U16 - WOMEN - TEAM 21000
24U18 - Open - TEAM 11000
25U18 - Open - TEAM 21000
26U18 - Open - TEAM 31000
27U18 - WOMEN - TEAM 11000
28U18 - WOMEN - TEAM 21000
29U20 - Open - TEAM 11000
30U20 - Open - TEAM 21000
31U20 - WOMEN - TEAM 11000
32WAITING LIST1000
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
Điều khoản sử dụng