2nd Edition - Kilimani Junior Open Chess Tournament 2026 - Elite Cập nhật ngày: 11.10.2026 11:13:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Under 7 Girls, Under 7 Open, Under 9 Girls, Under 9 Open, Under 11 Girls, Under 11 Open, Under 13 Girls, Under 13 Open, Under 15&17 Open, Elite |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Invitation Letter, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Riley, Matingi | 10876529 | KEN | 1552 | Pmadol Chess Club |
| 2 | | Seseniah, Akwe Omari | 554000025 | KEN | 1524 | Litlife House Chess Club |
| 3 | | Alexander Hono Hera, | 554009480 | KEN | 1504 | Safari Knights |
| 4 | AFM | Jaeger, Nyamongo Omari | 554000017 | KEN | 1476 | Litlife House Chess Club |
| 5 | | Dimba, Zahra Akongo | 10842560 | KEN | 1473 | Knights Chess Academy |
| 6 | | Brielle, Wairimu | 10862544 | KEN | 1462 | Pmadol Chess Club |
| 7 | | Gilana, Angel Muthoni | 10835610 | KEN | 1453 | The Nairobi Comprehensive School |
| 8 | | Abubaker, Abubaker | 554024277 | KEN | 0 | Hillcrest International School |
| 9 | | Adrian, Kihiko Kiiru | | KEN | 0 | Kidzone Education Centre |
| 10 | | Israel, Zamar Nyabera | | KEN | 0 | Rockside Primary |
| 11 | | James, Kamanda Gachanja | 554008417 | KEN | 0 | Uhuru Sports Complex |
| 12 | | Jeric, Kibet | | KEN | 0 | Echo Minds Chess Club |
| 13 | | Keli, Kieti | 10846743 | KEN | 0 | Hillcrest |
| 14 | | Kyle Mutiti, | 10892214 | KEN | 0 | Safari Knights |
| 15 | | Maxwell, Baraka Nduva | 554005523 | KEN | 0 | Mavens Chess Club |
| 16 | | Nathan, Muitta Kinyua | 10836616 | KEN | 0 | Knights Chess Academy |
| 17 | | Peter Odoyo, | | KEN | 0 | Potterhouse |
| 18 | | Shayne Trevis, | 10879706 | KEN | 0 | Vefa Chess Club |
| 19 | | Will, Maina | 10884602 | KEN | 0 | Mavens Chess Club |
| 20 | | Zhanna Naitore, | 554021448 | KEN | 0 | Individual |
|
|
|
|