Inter House Chess Tournament 2026 ( Class IX to XII) Cập nhật ngày: 08.10.2026 13:46:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Darunath Chatterjee(Pintu)
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | WESLEY | * | * | 3 | 2½ | 3 | 4 | 3 | 4 | 19,5 | 12 | 0 |
| 2 | TAGORE | 1 | 1½ | * | * | 2½ | 3 | 2½ | 4 | 14,5 | 8 | 0 |
| 3 | BHABA | 1 | 0 | 1½ | 1 | * | * | 3 | 2 | 8,5 | 3 | 0 |
| 4 | CHITAMBAR | 1 | 0 | 1½ | 0 | 1 | 2 | * | * | 5,5 | 1 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|