2nd Edition - Kilimani Junior Open Chess Tournament 2026 - U13 Girls

Cập nhật ngày: 11.10.2026 11:16:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungUnder 7 Girls, Under 7 Open, Under 9 Girls, Under 9 Open, Under 11 Girls, Under 11 Open, Under 13 Girls, Under 13 Open, Under 15&17 Open, Elite
Liên kếtFaceBook, Instagram, GoogleMaps, Invitation Letter, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Amirah, Aynalem B.KEN0Kba Maziwa
2Angelina Kenza,KEN0Vefa Chess Club
3Arlene, Wambui VakhoyaKEN0Chantilly Schools
4Claire Wangeci,0Chantilly Schools
5Davine, GwethKEN0Nairobi Primary
6Eileen Neema,0Chantilly Schools
7Ella, Adana Kendi10893334KEN0Mavens Chess Club
8Gabriella, WanjiruKEN0The Kba School Maziwa
9Graziella, NjokiKEN0The Kba School Maziwa
10Imani Mutanu John,KEN0DePaul austin Academy
11Ivy Wangui,KEN0Oloika International
12Maxine, NyokabiKEN0Lilly Academy
13Nadia Bint,KEN0DePaul Austin Academy
14Natasha, Kanyi WanjiruKEN0Mahanaim International School
15Natasha Kendi,0Chantilly Schools
16Rani, Waithera10875743KEN0Echo Minds Club
17Shanaliz, WambuiKEN0Chantilly Schools
18Shaneez, WambuiKEN0Juja Kidspalace School
19Stacy Nyakio,KEN0DePaul Austin Academy
20Tamara Njeri,KEN0DePaul Austine Academy
21Tanisha, Wanjiku Mburu47002358KEN0Kba School
22Tracy Chepkoech,KEN0Chantilly Schools
23Yuniah, ChiaraKEN0Chantilly Schools