Rybka Chess Club present an Open Prize Fund Tournament-2026 (Group-A) U-5, U-7, U-9

Ban Tổ chứcRybka Chess Club
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcRicheen Jain
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 Min + 10 Sec
Địa điểmUdaipur
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/18
Rating trung bình / Average age1000 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:13:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: LiveChess  

Liên kếtGroup-B Tournament, Group-C Tournament, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo nhómU7, U9
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgPháiLoại
1Aadish mehta,IND0U07
2Anantha Karva,IND0U09
3Arishtha Jain,IND0wF05
4Davisha Ranawat,IND0wF07
5Dev Matta,IND0U07
6Devanshi Bahety,IND0wF09
7Dhairya Bolia,IND0U09
8Hetvik Salvi,IND0U09
9Ishaan Verma,IND0U09
10Ishan Mittal,IND0U09
11Jinay Choudhary,IND0U09
12Kairav Mundra,IND0U07
13Kimayra kaur Chhabra,IND0wF07
14Kushal Choudhary,IND0U07
15Lithisha Sharma,IND0wF09
16Manit Kaushik,IND0U07
17Naysha Tater,IND0wF05
18Nirved Singh Chandel,IND0U07
19Priyansh, Pagaria537016156IND0U09
20Suditi Ranawat,IND0wF05
21Tatvagya Jain,IND0U07
22Vidhan Kala,IND0U09
23Vihaana Gokhru,IND0wF07