Virágos Csemő 2026 (Fn)

Ban Tổ chứcCsemői Palotás SE
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chức(747793) Károlyi József (HUN)
Tổng trọng tài(747270) Seres László (HUN) FA AO
Thời gian kiểm tra (Rapid)(15-15 min/all)
Địa điểmCsemő (HUN)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1373 / 43
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:23:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 6

Giải/ Nội dungFelnőtt, U14, U10, U08
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênRtgPháiCLB/Tỉnh
1FMKeresztes Richárd2112Km
2Keresztes Zoltán1957Km
3Horváth Sándor1838Lm
4Jóri József1813Örkény/Lm
5Papp József1807Szolnok/Lm
6Szalai Anita1767wSzarvas/Makó
7Veres Ferenc1766CL
8Gazsovics Béla1765Szolnok
9Bálint Gábor1714Csemő
10Kiss Tibor Ferenc1622Csemő
11Földi Áron1586CL
12Fekete István Tibor1510Csemő
13Kozelka Ágoston László1440Lm
14Csurgai Szabolcs0Csemő
15Jaraba Regina0wCsemő
16Kovács Géza0Nagykőrös
17Monori Máté0Csemő
18Nagy Dániel József0Csemő
19Nagy Kristóf0Csemő
20Szilágyi HunorSzabolcs0Csemő
21Tóth János0Csemő
22Abonyi Sándor0Csemő
23Búr István0Csemő
24Szűcs Gábor0Csemő
25Veres Tamás0CL
26Zsámberger Zoltán0Csemő