TURNAMEN CATUR HUT PGRI KE-81 GURU SE-KABUPATEN PURWOREJO TAHUN 2026 (PUTRA) Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:32:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Giải/ Nội dung | Putra, Putri |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 15 | | Anggoro Saputro -, Pituruh | 1801 | INA | | | | | miễn đấu | 0F |
| 12 | | Heru Pramono -, Loano | 1900 | INA | | | | | | miễn đấu |
| 28 | | Kiswandi -, Grabag | 1920 | INA | | miễn đấu | | | | |
| 17 | | Kukuh Prasetyo -, Purwodadi | 1801 | INA | | | | miễn đấu | | 0F |
| 5 | | Muchlasin -, Bener | 1920 | INA | | | | | 0F | |
| 10 | | Muh Farid -, Purwodadi | 1902 | INA | | | | | 0F | |
| 22 | | Ryandani Pambayu -, Kutoarjo | 1940 | INA | * | | | | | |
| 25 | | Sukendar -, Bagelen | 1801 | INA | | | | | | 0F |
| 26 | | Surahmat -, Bener | 1801 | INA | | | miễn đấu | | | |
| 6 | | Syaiful -, Bagelen | 1910 | INA | | | | | 0F | |
| 14 | | Wahyu Riyanto, S.Pd. -, Kaligesing | 1900 | INA | | | | 0F | 0F | 0F |
|
|
|
|