♚Grund64 - Amatőr bajnokság október 17 ♚ Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:13:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: info@sakkmatyi.hu
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 16 | | Csipkés Sándor | 0 | HUN | | | | | | | miễn đấu |
| 23 | | Hidas Tamás | 0 | HUN | * | | | | | | |
| 25 | | ID. Földházi István | 0 | HUN | | | | | | miễn đấu | |
| 30 | | Koós Erik Norbert | 0 | HUN | | | | miễn đấu | | | |
| 32 | | Ruschel Sándor | 0 | HUN | | | miễn đấu | | | | |
| 40 | | Varjas Istvánné | 0 | HUN | | | | | miễn đấu | | |
| 41 | | Xie Henry | 0 | HUN | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|