PANCHALI MUKERJEE MEMORIAL BARAK VALLEY TEAM CHAMPIONSHIP 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:42:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessofficial24/7

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
110SHATRANJ FOUNDATION PRESENTS TARK’S TRAG65101120,583
22BEYOND CHECKMATE SRIBHUMI641191959
36TGT CHESS STORM641191857
45E4 CHESS ACADEMY – BARAK WARRIORS6411916,561
53SILCHAR CHESS ACADEMY - KINGS GAURDIANS640281952
69RULLERS OF 64 SQUARE SRIBHUMI6402815,536
715SRIBHUMI CHESS MASTERS6312718,531
84LTHCA KING HUNTERS6312716,539
91TEAM OMAT6312715,533
1014SILCHAR CHESS ACADEMY - GOLDEN BISHOPS520361528
1117LTHCA SOVERIGN KINGS630361434
127EN PASSENT A SCHOOL OF CHESS630361430
1320SILCHAR CHESS ACADEMY - ROYAL KNIGHT5203613,534
1411SRIBHUMI MASTERS6213515,521
158VEER SENA SRIBHUMI621351423
1618LTHCA TACTICAL ROYALS5113511,525
1712NEXT STEP CHESS ACADEMY'S WARRIORS620441522
1816BRILLIANT CHECKMATERS SRIBHUMI620441314
1921HAILAKANDI DHURANDHARS510441114
2019BRILLIANCEY CHESS SRIBHUMI501439,59
2113HIGH FLYERS SRIBHUMI5014379

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)