Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

EC Schools Chess Championships 2026 - U19 Boys

Cập nhật ngày: 15.10.2026 08:34:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jikijela, Musa

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Abrahams, Brandon1080154708RSA1674EBC
2Munemo, Tadiwa1070134135RSA1662ESB
3Jones, Mureed1080154711RSA1524EBC
4Mavayi, Usindiso1080309302RSA1480ENM
5Davids, Tristan1080154709RSA1441EBC
6Mbengo, Alizwa1080135633RSA1422ECH
7Nantuse, Lihle1080148980RSA1407EBC
8Terblanche, Nathaniel-Jayoe1080134136RSA1286ESB
9Senge, Ahlume Ifikile1080153539RSA1252EOR
10Bandezi, Yololwethu1080311820RSA1232EOR
11Mamkeli, Lelomcuthu1080135631RSA1208EJG
12Chibaya, Craig Usher1080153525RSA1180EAN
13Hintsa, Banele1080135624RSA1096EOR
14Francis, Ziyaad1080343582RSA940ENM
15Akhanyiselwe, Anele0RSA0EAL
16Bangani, Ayasanga0RSA0EAL
17Dlilanga, Lukhona0RSA0EAL
18Kwayi, Sinoxolo0RSA0EJG
19Mavuso, Moemesi0RSA0EJG
20Mei, Milani0RSA0EJG
21Ndawo, Luyolo0RSA0EOR
22Ngoma, Khanya0RSA0EAN
23Notyulu, Yonwabisa0RSA0EAL
24Nyamakazi, Onke0RSA0ECH
25Rulashe, Likhona0RSA0ECH
26Siyekwana, Lundi0RSA0ECH
27Vundisa, Ntlakanipho0RSA0EAN