Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

EC Schools Chess Championships 2026 - U17 Boys

Cập nhật ngày: 15.10.2026 08:36:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jikijela, Musa

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Mathebe, Ababalwe1100191847RSA1797ENM
2Botha, Tyler1100100199RSA1739EBC
3Blandy, Levi1100136242RSA1727ENM
4Dugmore, Deacon1100140441RSA1656ENM
5Mjanyana, Kazimla1100313018RSA1618EBC
6Groener, Gladwin1090146237RSA1610ESB
7Ndabambi, Awothando1100315722RSA1596ECH
8Njenjesi, Lukhanyiso1090162598RSA1534ECH
9Ndlovu, Obuzwe1090161963RSA1483EOR
10Semwogerere, Joseph1090301813RSA1464ECH
11Ntoyanto, Anqobile1090154714RSA1386EBC
12Moyo, Luyolo1090119582RSA1360EOR
13Ndandani, Bulumko1090319141RSA1282EAL
14Crassie, Prince1100332529RSA1277EBC
15Gqoli, Ngcali Sinako1100161961RSA1265EOR
16Mathinjwa, Azolile1090153529RSA1216EAN
17Tsoananyana, Khotsofalang1090153543RSA1189EAN
18Dyani, Babalo0RSA0EAN
19Hakashe, Lutho0RSA0EAL
20Magida, Akuye0RSA0EAL
21Magxagxa, Kamva0RSA0EOR
22Malgas, Umtha0RSA0EJG
23Mgijima, Ayola1100333725RSA1246ECH
24Monamatha, Oritabile0RSA0EAN
25Sengange, Kwena0RSA0EJG
26Sengange, Kwenane0RSA0EJG
27Xhagwe, Alex0RSA0EJG
28Zenzile, Wandile0RSA0EAN