WILLOW CHESS CLUB TOURNAMENT SUB 17 Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:07:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mosambique Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Alécya Manhamanha, | | MOZ | 0 |
| 2 | | Alessandro Mireles, | | MOZ | 0 |
| 3 | | Amneri Throne, | | MOZ | 0 |
| 4 | | Blackton Francisco, | | MOZ | 0 |
| 5 | | Cambo Jr, | | MOZ | 0 |
| 6 | | Castigo Da Gama, | | MOZ | 0 |
| 7 | | Danial Bazilio, | | MOZ | 0 |
| 8 | | Francielly André, | | MOZ | 0 |
| 9 | | Guilherme Meireles, | | MOZ | 0 |
| 10 | | Hugo Malenda Palhares, | | MOZ | 0 |
| 11 | | Iori dos Santos, | | MOZ | 0 |
| 12 | | Jannah Thiam, | | MOZ | 0 |
| 13 | | Josuéla Muchanga, | | MOZ | 0 |
| 14 | | Leslie Langa, | | MOZ | 0 |
| 15 | | Tawila Nikice, | | MOZ | 0 |
| 16 | | Tayara moveia, | | MOZ | 0 |
| 17 | | Tiago Porter-Martins, | | MOZ | 0 |
| 18 | | Yestin Agostinho, | | MOZ | 0 |
| 19 | | Zara Assif, | | MOZ | 0 |
|
|
|
|