Welcome to VMS Chess Festival 2026 A Historic Milestone for Algerian Chess
Algeria’s Largest Chess Festival
A Record-Breaking Prize Fund
1,405,000 DZD A Record Capacity of 1000 Players
Six Tournaments in One Spectacular Event
History Will Be Made in Bejaia with VMS industrie
VMS Chess Festival 2026 Open A| Ban Tổ chức | VMS industrie - Ligue de Béjaia - FADE - DJS Béjaia |
| Liên đoàn | Algeria ( ALG ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Gani, Mohand Cherif 7923066 ; Oubouzid, Zakari 7926480 |
| Tổng trọng tài | IA Fermas, Walid 7904568 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10min+2sec per move |
| Địa điểm | HALL EXPO, Oued Ghir, Béjaïa |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 494050 |
| Ngày | 2026/10/10 |
| Rating trung bình / Average age | 2129 / 34 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 10.10.2026 18:22:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA-IO Walid Fermas ALG
| Giải/ Nội dung | Open U12, Open Amateur, Open Entreprises, Open C, Open B, Open A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | GM | Bellahcene, Bilel | 696358 | 2565 | |
| 2 | | | Arab, Adlane | 7900872 | 2409 | Assn |
| 3 | | | Brahami, Lamine | 7905637 | 2262 | Cfaokas |
| 4 | | | Saad, Belouadah | 7900856 | 2200 | Assn |
| 5 | | | Djabri, Massinas | 7905726 | 2192 | Cfaokas |
| 6 | | | Boulrens, Ala Eddine | 7907559 | 2134 | Ceconstantine |
| 7 | | | Ghafoul, Mohamed Amine | 7901690 | 2131 | Foursane Hidhab Tiaret |
| 8 | | | Lamri, Tarek | 7932634 | 2084 | ASSN |
| 9 | | | Achour, Mohamed Anis | 7904649 | 2072 | Assn |
| 10 | | WIM | Nassr, Lina | 7908075 | 2030 | CSBéjaia |
| 11 | | | Bengherabi, Khalil | 7900325 | 2022 | Assn |
| 12 | | | Belacel, Abdelbassat | 7932235 | 1964 | El Hilal Sba |
| 13 | | | Bakouri, Abdelmajid | 7901682 | 1896 | Béjaia |
| 14 | | | Nassr, Nacer | 7900163 | 1844 | CSBéjaia |
|
|
|
|