Welcome to VMS Chess Festival 2026 A Historic Milestone for Algerian Chess
Algeria’s Largest Chess Festival
A Record-Breaking Prize Fund
1,405,000 DZD A Record Capacity of 1000 Players
Six Tournaments in One Spectacular Event
History Will Be Made in Bejaia with VMS industrie
VMS Chess Festival 2026 Open Entreprises| Ban Tổ chức | VMS industrie - Ligue de Béjaia - FADE - DJS Béjaia |
| Liên đoàn | Algeria ( ALG ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Gani, Mohand Cherif 7923066 ; Oubouzid, Zakari 7926480 |
| Tổng trọng tài | IA Fermas, Walid 7904568 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10min+2sec per move |
| Địa điểm | HALL EXPO, Oued Ghir, Béjaïa |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 494054 |
| Ngày | 2026/10/10 |
| Rating trung bình / Average age | 1528 / 37 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 10.10.2026 18:26:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA-IO Walid Fermas ALG
| Giải/ Nội dung | Open U12, Open Amateur, Open Entreprises, Open C, Open B, Open A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Bensadi, Lotfi | 7904576 | 1958 | Vms Industrie |
| 2 | | | Hamoudi, Ahmed | 7913168 | 1897 | EPSP |
| 3 | | | Merad, Nabil | 7932928 | 1843 | Csa Idet Trouna |
| 4 | | | Nader, Mohamed | 7910134 | 1793 | Pharma Industriel Khemis Miliana |
| 5 | | | Guenfoud, Mourad | 7910444 | 1705 | |
| 6 | | | Halimi, Rami | 7962592 | 1693 | Acck |
| 7 | | | Khelifi, Achour | 7955987 | 1682 | |
| 8 | | | Acherchour, Faouzi | 7932650 | 1668 | Css |
| 9 | | | Benaggoun, Nabil | 7920709 | 1626 | |
| 10 | | | Hammadou, Nordine | 7931867 | 1597 | Css |
| 11 | | | Abdalli, Said | 7931549 | 0 | Cnf Feraoun |
| 12 | | | Abtouche, Ahmed Khaled | 7951728 | 0 | |
| 13 | | | Aidli, Adel | | 0 | Vms Industrie |
| 14 | | | Ait Yahia, Kouceila | | 0 | |
| 15 | | | Alouache, Tarek | | 0 | |
| 16 | | | Amimeur, Dalil | | 0 | |
| 17 | | | Benkaci, Mustapha | | 0 | |
| 18 | | | Benslimane, Salim | | 0 | |
| 19 | | | Derbah, Hamza | | 0 | |
| 20 | | | Hakimi, Othman | | 0 | |
| 21 | | | Hammoumraoui, El Bahi | | 0 | |
| 22 | | | Hider, Hamza | | 0 | |
| 23 | | | Meddour, Abbes | | 0 | |
| 24 | | | Mouhoubi, Toufik | | 0 | Sonelgaz |
| 25 | | | Naib, Tahar | | 0 | |
| 26 | | | Oubouzid, El Ghazi | 7926472 | 0 | Polyclinique Feraoun |
| 27 | | | Zerrouki, Abderrazak | | 0 | Vms Industrie |
|
|
|
|