Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Estonian S65 Rapid Championship 2026

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:27:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eesti Maleliit

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Pitsevitsh, Georgi1639EST*0½½100028361
2Novikov, Sergei1744EST1*1001014309,54
3Viidu, Raivo1695EST½0*0½1002614,251
4Dunajev, Nikolai1628EST½11*110½52013,254
5Robaltsenko, Vladimir1744EST01½0*1002,55072
6Jakimenko, Aleksandr1728EST10000*012725,52
7GMShvyrjov, Igor2231EST111111*1710217
8Vaino, Einar1803EST101½100*3,54093

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)