Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Estonian S65 Rapid Championship 2026

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:27:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eesti Maleliit

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 Krtg+/-
17GMShvyrjov, IgorEST2231T.Truusi MKK70217105,6
24Dunajev, NikolaiEST1628Maleklubi Lootus5013,2542054,4
32Novikov, SergeiEST1744SK Diagonaal409,542012,2
48Vaino, EinarEST1803SK Diagonaal3,509320-8,8
55Robaltsenko, VladimirEST1744SK Diagonaal2,507220-17,8
63Viidu, RaivoEST1695Pühajärve MK214,25120-18,2
76Jakimenko, AleksandrEST1728SK Diagonaal225,5220-25
81Pitsevitsh, GeorgiEST1639SK Diagonaal236120-8

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)