Отборочный турнир к "Заполярным играм" (девушки) Cập nhật ngày: 13.10.2026 17:01:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov
| Giải/ Nội dung | группа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 10
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Кондрова, Варвара | 1708 | RUS | *** | ½ 0 | ½ 1 | 0 1 | 1 1 | 1 1 | 7 | 0 | 29,5 | 6 |
| 2 | | Муравьева, Алиса | 1589 | RUS | ½ 1 | *** | ½ 0 | 1 1 | 1 1 | 0 ½ | 6,5 | 0 | 30,75 | 5 |
| 3 | | Мелентьева, Мария | 1404 | RUS | ½ 0 | ½ 1 | *** | 1 0 | ½ 0 | 1 1 | 5,5 | 0 | 25,25 | 4 |
| 4 | | Йорк, Таисия | 1554 | RUS | 1 0 | 0 0 | 0 1 | *** | 0 1 | 0 1 | 4 | 1 | 19,5 | 4 |
| 5 | | Комиссарова, Василиса | 1490 | RUS | 0 0 | 0 0 | ½ 1 | 1 0 | *** | ½ 1 | 4 | 1 | 16,75 | 3 |
| 6 | | Никитина, Алена | 1473 | RUS | 0 0 | 1 ½ | 0 0 | 1 0 | ½ 0 | *** | 3 | 0 | 15,75 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|