Отборочный турнир к "Заполярным играм" (девушки)

Cập nhật ngày: 13.10.2026 17:01:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov

Giải/ Nội dungгруппа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 10

HạngTênRtgLĐ123456Điểm HS1  HS2  HS3 
1Кондрова, Варвара1708RUS***½ 0½ 10 11 11 17029,56
2Муравьева, Алиса1589RUS½ 1***½ 01 11 10 ½6,5030,755
3Мелентьева, Мария1404RUS½ 0½ 1***1 0½ 01 15,5025,254
4Йорк, Таисия1554RUS1 00 00 1***0 10 14119,54
5Комиссарова, Василиса1490RUS0 00 0½ 11 0***½ 14116,753
6Никитина, Алена1473RUS0 01 ½0 01 0½ 0***3015,752

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)