Осенний турнир "Золотая осень". Группа G (любительская) Cập nhật ngày: 14.10.2026 21:48:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov
| Giải/ Nội dung | группа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры (девушки) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Казин, Владимир | 1019 | RUS | * | 1 | 1 | | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 |
| 2 | | Базиль, Денис | 1151 | RUS | 0 | * | 1 | ½ | 1 | 1 | 3,5 | 1 | 0 | 5,25 | 3 |
| 3 | | Снеткова, Дарья | 1000 | RUS | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 0,5 | 1 |
| 4 | | Третьяков, Константин | 0 | RUS | | ½ | 1 | * | | 1 | 2,5 | 4 | 0 | 3,25 | 2 |
| 5 | | Корчажинская, Ирина | 1000 | RUS | 1 | 0 | 1 | | * | ½ | 2,5 | 3 | 0 | 4,25 | 2 |
| 6 | | Хабибуллина, Альбина | 0 | RUS | 0 | 0 | 0 | 0 | ½ | * | 0,5 | 6 | 0 | 1,25 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|