Осенний турнир "Золотая осень". Группа G (любительская)

Cập nhật ngày: 14.10.2026 21:48:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov

Giải/ Nội dungгруппа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры (девушки)
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 5(2 results missing)

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Базиль, ДенисRUS1151Республика Коми3,505,253
21Казин, ВладимирRUS1019Республика Коми3053
35Корчажинская, ИринаRUS1000Республика Коми2,504,252
44Третьяков, КонстантинRUS0Республика Коми2,503,252
53Снеткова, ДарьяRUS1000Республика Коми100,51
66Хабибуллина, АльбинаRUS0Республика Коми0,501,250

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)