Осенний турнир "Золотая осень". Группа F Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:46:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov
| Giải/ Nội dung | группа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры (девушки) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Зырянов, Леонид | 1767 | RUS | * | ½ | 0 | 0 | 0 | | | 0 | 0,5 | 8 | 0 | 0,5 | 0 |
| 2 | | Каширин, Андрей | 1649 | RUS | ½ | * | ½ | 0 | | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 1,5 | 0 |
| 3 | | Долбус, Михаил | 1702 | RUS | 1 | ½ | * | | | 0 | 0 | 1 | 2,5 | 5 | 0 | 4 | 2 |
| 4 | | Юлдашев, Даниил | 1805 | RUS | 1 | 1 | | * | 0 | 0 | 0 | | 2 | 6 | 0 | 1,5 | 2 |
| 5 | | Козинов, Юрий | 1639 | RUS | 1 | | | 1 | * | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5,5 | 3 |
| 6 | | Уляшов, Дмитрий | 2146 | RUS | | 1 | 1 | 1 | 1 | * | 1 | 1 | 6 | 1 | 0 | 14,5 | 6 |
| 7 | | Левченко, Никита | 1661 | RUS | | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | * | | 3 | 4 | 0 | 5,5 | 3 |
| 8 | | Шуенков, Арсений | 1742 | RUS | 1 | 1 | 0 | | 1 | 0 | | * | 3 | 3 | 1 | 4,5 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|