Осенний турнир "Золотая осень". Группа E | Liên đoàn | Russia ( RUS ) |
| Tổng trọng tài | Уляшов Дмитрий Александрович, 4172531 |
| Phó Tổng Trọng tài | Артемова Алла Валерьевна |
| Trọng tài | Капацун Юрий Николаевич |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30'+30'' |
| Địa điểm | Ухта |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/07 đến 2026/10/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1464 / 20 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:33:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov
| Giải/ Nội dung | группа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры (девушки) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Филиппов, Алексей | 522051040 | RUS | 1578 | Республика Коми |
| 2 | | Ильясов, Юрий | 540033392 | RUS | 1523 | Республика Коми |
| 3 | | Нехорошков, Антон | 540033422 | RUS | 1490 | Республика Коми |
| 4 | | Румянцев, Мирослав | 570033765 | RUS | 1486 | Республика Коми |
| 5 | | Бурханов, Ярослав | | RUS | 1475 | Республика Коми |
| 6 | | Канев, Марк | 570033692 | RUS | 1450 | Республика Коми |
| 7 | | Зардинов, Александр | 540033473 | RUS | 1449 | Республика Коми |
| 8 | | Князев, Сергей | 570033714 | RUS | 1446 | Республика Коми |
| 9 | | Ковалев, Георгий | 570033730 | RUS | 1446 | Республика Коми |
| 10 | | Кокурин, Егор | 522051074 | RUS | 1443 | Республика Коми |
| 11 | | Норкин, Вадим | 540097889 | RUS | 1437 | Республика Коми |
| 12 | | Мерзляков, Леонид | 570020906 | RUS | 1433 | Республика Коми |
| 13 | | Чебаевская, Кира | 540021661 | RUS | 1431 | Республика Коми |
| 14 | | Уршуляк, Василий | 44127197 | RUS | 1413 | Республика Коми |
|
|
|
|