Осенний турнир "Золотая осень". Группа E

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:33:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov

Giải/ Nội dungгруппа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры (девушки)
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Филиппов Алексей1578RUS 12w1 4b1 9w1 2w1 5b1 3b5012,511,5
2Ильясов Юрий1523RUS 8b½ 10w1 6w1 1b0 9w1 4b3,5014,512,5
3Уршуляк Василий1413RUS 7w1 6b0 14w1 9b1 4b½ 1w3,501211
4Бурханов Ярослав1475RUS 5b1 1w0 8b½ 11w+ 3w½ 2w301714
5Чебаевская Кира1431RUS 4w0 12b1 7w1 6b1 1w0 8b301514
6Румянцев Мирослав1486RUS 13b1 3w1 2b0 5w0 10b1 7w301312
7Зардинов Александр1449RUS 3b0 13w1 5b0 8w1 11w1 6b3011,510,5
8Мерзляков Леонид1433RUS 2w½ 14b½ 4w½ 7b0 13w1 5w2,5011,510,5
9Канев Марк1450RUS 10b1 11w1 1b0 3w0 2b0 12w2115,514
10Нехорошков Антон1490RUS 9w0 2b0 12w1 14b1 6w0 11b2010,59,5
11Князев Сергей1446RUS 14w½ 9b0 13w1 4b- 7b0 10w1,508,57
12Кокурин Егор1443RUS 1b0 5w0 10b0 13b0 14w1 9b101211
13Ковалев Георгий1446RUS 6w0 7b0 11b0 12w1 8b0 14w101110
14Норкин Вадим1437RUS 11b½ 8w½ 3b0 10w0 12b0 13b1010,59,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)