Осенний турнир "Золотая осень". Группа E Cập nhật ngày: 19.10.2026 22:45:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov
| Giải/ Nội dung | группа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры (девушки) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 17-30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 5 | | Бурханов, Ярослав | 1475 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Филиппов, Алексей | 1578 | 1 |
| 2 | 4 | | Румянцев, Мирослав | 1486 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Уршуляк, Василий | 1413 | 14 |
| 3 | 6 | | Канев, Марк | 1450 | 1 | 1 - 0 | ½ | | Князев, Сергей | 1446 | 8 |
| 4 | 11 | | Норкин, Вадим | 1437 | ½ | ½ - ½ | ½ | | Мерзляков, Леонид | 1433 | 12 |
| 5 | 2 | | Ильясов, Юрий | 1523 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Нехорошков, Антон | 1490 | 3 |
| 6 | 7 | | Зардинов, Александр | 1449 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Ковалев, Георгий | 1446 | 9 |
| 7 | 10 | | Кокурин, Егор | 1443 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Чебаевская, Кира | 1431 | 13 |
|
|
|
|