Осенний турнир "Золотая осень". Группа D Cập nhật ngày: 14.10.2026 21:42:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov
| Giải/ Nội dung | группа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры (девушки) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 15 | | Аникин, Константин | 1303 | RUS | | | | | miễn đấu | | |
| 19 | | Аралкин, Виктор | 1251 | RUS | | | | miễn đấu | | | |
| 16 | | Арефьев, Владимир | 1287 | RUS | | | miễn đấu | | | | |
| 14 | | Беспалов, Андрей | 1304 | RUS | | miễn đấu | | | | | |
| 17 | | Бицадзе, Максим | 1256 | RUS | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|