Осенний турнир "Золотая осень". Группа D Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:56:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov
| Giải/ Nội dung | группа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры (девушки) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/12 lúc 16-00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Колесов, Иван | 1398 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Калашников, Артем | 1386 | 4 |
| 2 | 3 | | Зардинов, Михаил | 1387 | 1½ | 0 - 1 | 2 | | Калашникова, Дарья | 1336 | 10 |
| 3 | 6 | | Аникин, Артем | 1348 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Стасюк, Руслан | 1384 | 5 |
| 4 | 13 | | Кугаевский, Данил | 1317 | 1 | 1 - 0 | 1½ | | Бирюков, Максим | 1254 | 18 |
| 5 | 17 | | Бицадзе, Максим | 1256 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ломайкин, Алексей | 1396 | 2 |
| 6 | 8 | | Пономарев, Михаил | 1339 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Беспалов, Андрей | 1304 | 14 |
| 7 | 11 | | Гинина, Анастасия | 1334 | ½ | 1 - 0 | 1 | | Голанова, София | 1323 | 12 |
| 8 | 19 | | Аралкин, Виктор | 1251 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Игнатов, Ярослав | 1341 | 7 |
| 9 | 9 | | Голанов, Денис | 1336 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Аникин, Константин | 1303 | 15 |
| 10 | 16 | | Арефьев, Владимир | 1287 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|