Осенний турнир "Золотая осень". Группа C Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:38:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov
| Giải/ Nội dung | группа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры (девушки) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 11, Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12/14 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 | V11 | V12 | V13 | V14 |
| 16 | | Грунской, Остап | 1170 | RUS | | | | | | | | | miễn đấu | miễn đấu | | | | |
| 12 | | Лазарев, Тимофей | 1187 | RUS | | | | | miễn đấu | miễn đấu | | | | | | | | |
| 17 | | Макаров, Тимур | 1165 | RUS | | | | | | | | | | | miễn đấu | miễn đấu | | |
| 14 | | Терентьев, Никита | 1180 | RUS | | | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * | * | |
| 8 | | Юманкин, Максим | 1204 | RUS | | | | | | | miễn đấu | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|