Осенний турнир "Золотая осень". Группа C Cập nhật ngày: 18.10.2026 17:02:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov
| Giải/ Nội dung | группа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры (девушки) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 13, Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14/14 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/07 lúc 15-00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Тимакина, Олеся | 1238 | ½ | ½ - ½ | ½ | | Малыгин, Елисей | 1246 | 1 |
| 2 | 14 | | Терентьев, Никита | 1180 | 0 | ½ - ½ | 1 | | Коровин, Виталий | 1233 | 3 |
| 3 | 8 | | Юманкин, Максим | 1204 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Шубин, Андрей | 1224 | 4 |
| 4 | 5 | | Богачик, Данил | 1223 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Лазарев, Тимофей | 1187 | 12 |
| 5 | 10 | | Кузнецов, Андрей | 1193 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Клементьев, Егор | 1213 | 6 |
| 6 | 7 | | Шаньгин, Савелий | 1210 | 0 | ½ - ½ | 1 | | Комиссарова, Ульяна | 1192 | 11 |
| 7 | 13 | | Гаврилин, Тимофей | 1180 | 0 | 1 - 0 | 1 | | Рочев, Максим | 1201 | 9 |
| 8 | 15 | | Уляшов, Максим | 1179 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Макаров, Тимур | 1165 | 17 |
| 9 | 16 | | Грунской, Остап | 1170 | 0 | 1 - 0 | 1 | | Головин, Роман | 1160 | 18 |
|
|
|
|