Осенний турнир "Золотая осень". Группа C Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:38:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov
| Giải/ Nội dung | группа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры (девушки) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 11, Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12/14 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | RUS | Russia | 18 |
| Tổng cộng | | | 18 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 5 | 1 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 0 | 9 |
| 3 | 4 | 0 | 4 | 1 | 9 |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| 5 | 3 | 1 | 4 | 0 | 8 |
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 7 | 3 | 0 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | 3 | 4 | 1 | 0 | 8 |
| 9 | 5 | 0 | 3 | 0 | 8 |
| 10 | 2 | 3 | 3 | 0 | 8 |
| Tổng cộng | 38 | 16 | 28 | 2 | 84 |
|
|
|
|