Осенний турнир "Золотая осень". Группа A (утро)

Liên đoànRussia ( RUS )
Tổng trọng tàiУляшов Дмитрий Александрович, 4172531
Phó Tổng Trọng tàiАртемова Алла Валерьевна
Trọng tàiКапацун Юрий Николаевич
Thời gian kiểm tra (Standard)30'+30''
Địa điểmУхта
Số ván14
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/07 đến 2026/10/19
Rating trung bình / Average age1090 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:57:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov

Giải/ Nội dungгруппа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры (девушки)
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 11, Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12/14 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11V12ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Кожинов Рустам1226RUS 3w1 3b1 7b1 7w1 8w1 8b1 5w1 5b1 2b0 2w1 4b 4w91062,557,5
2Рыжаков Иван1209RUS 5w1 5b0 10b1 10w1 4w1 4b½ 8b0 8w1 1w1 1b0 3b 3w6,5216260
3Антонов Павел1185RUS 1b0 1w0 6w½ 6b½ 9b1 9w1 4b0 4w0 10w1 10b1 2w 2b57049,547,5
4Бусел Иван1170RUS 6w1 6b1 8b0 8w½ 2b0 2w½ 3w1 3b1 5b0 5w½ 1w 1b5,550,56158,5
5Потапов Владимир1081RUS 2b0 2w1 9w1 9b1 7w1 7b1 1b0 1w0 4w1 4b½ 6b 6w6,53159,557
6Кочарян Тигран1024RUS 4b0 4w0 3b½ 3w½ 10w1 10b0 7w0 7b0 9b0 9w½ 5w 5b2,590,546,544,5
7Машанов Юрий1000RUS 9w1 9b1 1w0 1b0 5b0 5w0 6b1 6w1 8w1 8b0 10b 10w5605452
8Фомина Екатерина1000RUS 10w1 10b1 4w1 4b½ 1b0 1w0 2w1 2b0 7b0 7w1 9b 9w5,541,558,556,5
9Чебаевская Валерия1000RUS 7b0 7w0 5b0 5w0 3w0 3b0 10b0 10w1 6w1 6b½ 8w 8b2,581,547,545,5
10Червякова Александра1000RUS 8b0 8w0 2w0 2b0 6b0 6w1 9w1 9b0 3b0 3w0 7w 7b21004946,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)