Осенний турнир "Золотая осень". Группа A (утро) Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:57:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov
| Giải/ Nội dung | группа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры (девушки) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 11, Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12/14 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Антонов, Павел | | 1185 | RUS | Республика Коми |
| 2 | | Бусел, Иван | | 1170 | RUS | Республика Коми |
| 3 | | Кожинов, Рустам | 570033749 | 1226 | RUS | Республика Коми |
| 4 | | Кочарян, Тигран | | 1024 | RUS | Республика Коми |
| 5 | | Машанов, Юрий | | 1000 | RUS | Республика Коми |
| 6 | | Потапов, Владимир | | 1081 | RUS | Республика Коми |
| 7 | | Рыжаков, Иван | | 1209 | RUS | Республика Коми |
| 8 | | Фомина, Екатерина | | 1000 | RUS | Республика Коми |
| 9 | | Чебаевская, Валерия | | 1000 | RUS | Республика Коми |
| 10 | | Червякова, Александра | | 1000 | RUS | Республика Коми |
|
|
|
|