Осенний турнир "Золотая осень". Группа A (утро) Cập nhật ngày: 19.10.2026 09:21:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov
| Giải/ Nội dung | группа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры (девушки) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 14, Bảng xếp hạng sau ván 14, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14/14 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/07 lúc 9-00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | | Антонов, Павел | 1185 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Кожинов, Рустам | 1226 | 1 |
| 2 | 5 | | Потапов, Владимир | 1081 | 0 | 1 - 0 | 1 | | Рыжаков, Иван | 1209 | 2 |
| 3 | 6 | | Кочарян, Тигран | 1024 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Бусел, Иван | 1170 | 4 |
| 4 | 9 | | Чебаевская, Валерия | 1000 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Машанов, Юрий | 1000 | 7 |
| 5 | 10 | | Червякова, Александра | 1000 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Фомина, Екатерина | 1000 | 8 |
|
|
|
|