Осенний турнир "Золотая осень". Группа A (утро)

Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:57:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dmitriy Uliashov

Giải/ Nội dungгруппа A, Группа B, Группа C, группа D, Группа E, Группа F, Группа G, Отбор на Заполярные игры (девушки)
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 11, Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12/14 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 11

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Кожинов, РустамRUS1226Республика Коми9062,557,5
22Рыжаков, ИванRUS1209Республика Коми6,516260
35Потапов, ВладимирRUS1081Республика Коми6,5159,557
48Фомина, ЕкатеринаRUS1000Республика Коми5,51,558,556,5
54Бусел, ИванRUS1170Республика Коми5,50,56158,5
67Машанов, ЮрийRUS1000Республика Коми505452
73Антонов, ПавелRUS1185Республика Коми5049,547,5
89Чебаевская, ВалерияRUS1000Республика Коми2,51,547,545,5
96Кочарян, ТигранRUS1024Республика Коми2,50,546,544,5
1010Червякова, АлександраRUS1000Республика Коми204946,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)