Свечано отварање одржаће се у четвртак у 17.00 часова, након чега почиње прво коло.
Измене основног састава могу се пријавити најкасније 15 минута пре почетка кола, у сали за игру или главном судији Ивану Марјановићу на број телефона 0653446648 (СМС/WhatsApp).ПРЕМИЈЕР ЛИГА БЕОГРАДА ЗА 2026. ГОДИНУ | Ban Tổ chức | Шаховски савез Београда |
| Liên đoàn | Serbia ( SRB ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Петар Јевтић 9218208 |
| Tổng trọng tài | Иван Д Марјановић 957798 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 минута + 30 секунди |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 494804 |
| Ngày | 2026/10/15 đến 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 2007 / 47 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.10.2026 18:18:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Прва лига, Друга лига, Трећа лига, Квалитетна лига, Премијер лига |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Download Files | Pravilnik Premijer lige Beograda 2026.pdf, Raspis_Premijer_lige_Beograda_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | БШКС НАПРЕДАК | * | | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | НОВОБЕОГРАДСКИ ШК | | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ШК МИРИЈЕВО | | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | ЗЕМУНСКИ ШК | | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | ШК ТУРБИНА | | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | ШК ЗМАЈ - РАДНИЧКИ 2 | | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | ШАХ КЛУБ ГСП БЕОГРАД ПОЛЕТ | | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | ШК БЕОГРАД | | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | ШК ЛИЛА МА МЛАДЕНОВАЦ | | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | ШК ТЕЛЕОПТИК | | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | ШК БАСК | | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | ШК БОГОСЛОВ | | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Matchpoints 3/1/0) Hệ số phụ 4: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 5: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|